Các Thuật Ngữ Quan Trọng Trong Ngành Nhôm

Ngành nhôm sử dụng nhiều thuật ngữ kỹ thuật liên quan đến nguyên liệu, hợp kim, quy trình sản xuất, xử lý bề mặt và thương mại quốc tế. Hiểu rõ những thuật ngữ này sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng sản phẩm, trao đổi hiệu quả với đối tác và kiểm soát tốt chất lượng.

1. Aluminum (Nhôm)

Kim loại nhẹ có khả năng chống ăn mòn, dẫn nhiệt và dẫn điện tốt, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, giao thông, điện tử, hàng không và năng lượng.

2. Primary Aluminum (Nhôm nguyên sinh)

Nhôm được sản xuất trực tiếp từ quặng bauxite thông qua quá trình tinh luyện alumina và điện phân.

3. Recycled Aluminum (Nhôm tái chế)

Nhôm được sản xuất từ nguồn phế liệu nhôm sau quá trình thu gom, phân loại, nấu chảy và tinh luyện.

4. Aluminum Alloy (Hợp kim nhôm)

Nhôm được bổ sung các nguyên tố như Si, Mg, Cu, Mn hoặc Zn để cải thiện cơ tính và đáp ứng các yêu cầu sử dụng khác nhau.

5. Billet

Phôi nhôm hình trụ dùng cho quá trình đùn ép nhôm định hình.

6. Ingot

Thỏi nhôm đúc dùng làm nguyên liệu cho quá trình nấu luyện hoặc gia công tiếp theo.

7. Extrusion (Đùn ép)

Quá trình ép billet nhôm qua khuôn để tạo ra các thanh nhôm định hình có tiết diện theo yêu cầu.

8. Extrusion Die (Khuôn đùn)

Khuôn thép chuyên dụng quyết định hình dạng của thanh nhôm sau khi đùn.

9. Aluminum Profile (Nhôm định hình)

Sản phẩm nhôm được tạo ra sau quá trình đùn ép, sử dụng trong cửa nhôm, mặt dựng, nội thất, công nghiệp và năng lượng mặt trời.

10. Homogenization

Quá trình xử lý nhiệt billet nhằm đồng nhất thành phần hóa học và cải thiện khả năng đùn ép.

11. DC Casting (Direct Chill Casting)

Công nghệ đúc billet phổ biến nhất hiện nay, giúp tạo phôi nhôm có cấu trúc đồng đều và chất lượng ổn định.

12. Extrudability

Khả năng đùn ép của billet nhôm, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ đùn, năng suất và chất lượng sản phẩm.

13. Heat Treatment (Xử lý nhiệt)

Quá trình gia nhiệt và làm nguội có kiểm soát nhằm cải thiện cơ tính của hợp kim nhôm.

14. Temper

Ký hiệu trạng thái xử lý nhiệt của hợp kim nhôm, ví dụ: T4, T5, T6, T66.

15. Anodizing (Anod hóa)

Quá trình tạo lớp oxit bảo vệ trên bề mặt nhôm để tăng khả năng chống ăn mòn và nâng cao tính thẩm mỹ.

16. Powder Coating (Sơn tĩnh điện)

Phương pháp phủ bột sơn lên bề mặt nhôm và nung ở nhiệt độ cao để tạo lớp phủ bền, đẹp và chống ăn mòn.

17. Mill Finish

Bề mặt nhôm nguyên bản sau đùn ép, chưa qua xử lý hoặc sơn phủ.

18. Surface Finish

Thuật ngữ chỉ chất lượng và độ hoàn thiện của bề mặt sản phẩm nhôm.

19. Mechanical Properties

Các tính chất cơ học của nhôm như độ bền kéo, giới hạn chảy, độ cứng và độ giãn dài.

20. Chemical Composition

Thành phần hóa học của hợp kim nhôm, bao gồm các nguyên tố như Si, Mg, Fe, Cu, Mn, Cr, Ti và Zn.

21. Grain Refinement

Quá trình tinh luyện hạt nhằm tạo cấu trúc hạt mịn, nâng cao chất lượng billet và sản phẩm đùn.

22. Degassing

Quá trình loại bỏ khí hydro và các tạp chất trong nhôm lỏng nhằm giảm rỗ khí và cải thiện chất lượng sản phẩm.

23. Dross

Xỉ nhôm hình thành trên bề mặt kim loại lỏng trong quá trình nấu luyện.

24. Scrap

Phế liệu nhôm được thu hồi để tái chế.

25. Recovery Rate

Tỷ lệ thu hồi kim loại sau quá trình nấu luyện và tái chế.

26. Yield Strength

Giới hạn chảy của vật liệu.

27. Tensile Strength

Độ bền kéo của hợp kim nhôm.

28. Elongation

Độ giãn dài của vật liệu trước khi đứt.

29. Hardness

Độ cứng của sản phẩm nhôm.

30. Corrosion Resistance

Khả năng chống ăn mòn của hợp kim nhôm trong các môi trường làm việc khác nhau.

31. LME (London Metal Exchange)

Sàn Giao dịch Kim loại London, nơi cung cấp giá tham chiếu của nhôm và nhiều kim loại công nghiệp trên thế giới.

32. MJP (Main Japanese Port Premium)

Mức phụ phí nhôm được sử dụng phổ biến tại thị trường châu Á, thường được cộng với giá LME để tính giá nhôm.

33. CO (Certificate of Origin)

Chứng nhận xuất xứ hàng hóa.

34. CQ (Certificate of Quality)

Chứng nhận chất lượng sản phẩm.

35. MTC/MTR (Mill Test Certificate/Mill Test Report)

Chứng chỉ kiểm tra của nhà máy, bao gồm thành phần hóa học, cơ tính và các kết quả thử nghiệm của lô hàng.

36. MOQ (Minimum Order Quantity)

Số lượng đặt hàng tối thiểu mà nhà cung cấp chấp nhận.

37. FOB, CIF, CFR

Các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms) quy định trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua trong quá trình vận chuyển hàng hóa.

38. ESG (Environmental, Social and Governance)

Bộ tiêu chí đánh giá doanh nghiệp về môi trường, trách nhiệm xã hội và quản trị, ngày càng được quan tâm trong ngành nhôm.

39. Carbon Footprint

Lượng khí nhà kính phát sinh trong toàn bộ quá trình sản xuất và vận chuyển sản phẩm nhôm.

40. Low-Carbon Aluminum

Nhôm được sản xuất với lượng phát thải carbon thấp hơn so với quy trình sản xuất truyền thống, đáp ứng xu hướng phát triển bền vững của ngành công nghiệp.

Tags:,

Tin cùng danh mục

Liên hệ cho chúng tôi qua Zalo
Liên hệ cho chúng tôi qua Messenger
Liên hệ cho chúng tôi qua Hotline